bát đĩa

  1. vaisselle
    • nghề rửa bát đĩa
      plonge (dans un restaurant)
    • người rửa bát đĩa
      plongeur (dans un restaurant)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bát đĩa
Sau bữa tiệc, có rất nhiều bát đĩa bẩn cần rửa.